Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鼻科学
[Tị Khoa Học]
びかがく
🔊
Danh từ chung
khoa mũi
Hán tự
鼻
Tị
mũi; mõm
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học