鼻汁 [Tị Trấp]

はなじる
はなしる
びじゅう

Danh từ chung

dịch mũi (lỏng); nước mũi; chất nhầy mũi

JP: 鼻汁はなしる緑色りょくしょくです。

VI: Nước mũi màu vàng xanh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ねばねばした鼻汁はなしるです。
Dịch nhầy ở mũi.
よくはなうしろに鼻汁はなしるちます。
Tôi thường hay bị chảy nước mũi ra sau mũi.