Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鼻唇溝
[Tị Thần Câu]
びしんこう
🔊
Danh từ chung
rãnh mũi má; nếp nhăn mũi má
Hán tự
鼻
Tị
mũi; mõm
唇
Thần
môi
溝
Câu
rãnh; mương; cống; thoát nước; 10**32