Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鼻向け
[Tị Hướng]
はなむけ
🔊
Danh từ chung
ngửi mùi
Hán tự
鼻
Tị
mũi; mõm
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận