鼻マスク [Tị]

はなマスク

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Khẩu ngữ

đeo khẩu trang dưới mũi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

医師いしはなくちしろのマスクをしていた。
Bác sĩ đeo khẩu trang màu trắng che mũi và miệng.