鼻を突き合わす [Tị Đột Hợp]
はなをつきあわす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
chen chúc nhau
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
chen chúc nhau