鼻をすする [Tị]

鼻を啜る [Tị Xuyết]

洟をすする [Di]

洟を啜る [Di Xuyết]

はなをすする

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

sụt sịt; khịt mũi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

鼻水はなみずをズルズルとすすってないで、ちゃんとはなをかみなさい。
Đừng kéo dài tiếng sụt sịt mà hãy thổi mũi cho đàng hoàng.