鼻っ柱 [Tị Trụ]
鼻っぱしら [Tị]
はなっぱしら
Danh từ chung
📝 từ 鼻柱: vách ngăn mũi
tinh thần chiến đấu
🔗 鼻柱
Danh từ chung
📝 từ 鼻柱: vách ngăn mũi
tinh thần chiến đấu
🔗 鼻柱