鼻くそ [Tị]
鼻糞 [Tị Phẩn]
鼻クソ [Tị]
鼻屎 [Tị Thỉ]
はなくそ
– 鼻クソ
はなクソ
– 鼻クソ
Danh từ chung
dịch mũi; nước mũi; gỉ mũi
JP: 目くそ鼻くそを笑う。
VI: "Mắt nhìn mũi chê mũi tẹt."