鼠鳴き [Thử Minh]
ねずみなき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiếng huýt của gái mại dâm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiếng huýt của gái mại dâm