鼠算 [Thử Toán]
ネズミ算 [Toán]
ねずみ算 [Toán]
ねずみざん
– 鼠算・ねずみ算
ネズミざん
– 鼠算・ねずみ算
ねずみさん
– 鼠算・ねずみ算
Danh từ chung
cấp số nhân
Danh từ chung
sinh sôi nảy nở