鼓腹 [Cổ Phúc]
こふく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hạnh phúc; mãn nguyện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hạnh phúc; mãn nguyện