黙読 [Mặc Độc]
もくどく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc thầm
🔗 音読
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc thầm
🔗 音読