黙礼 [Mặc Lễ]
もくれい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cúi chào thầm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cúi chào thầm