Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黙示的
[Mặc Thị Đích]
もくしてき
🔊
Tính từ đuôi na
ngụ ý; ẩn ý
Hán tự
黙
Mặc
im lặng; ngừng nói
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ