Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黙示文学
[Mặc Thị Văn Học]
もくしぶんがく
🔊
Danh từ chung
văn học khải huyền
Hán tự
黙
Mặc
im lặng; ngừng nói
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học