黙坐 [Mặc Tọa]
黙座 [Mặc Tọa]
もくざ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngồi im lặng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngồi im lặng