黒電気石 [Hắc Điện Khí Thạch]
くろでんきせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khoáng vật học
schorl; tourmaline đen
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khoáng vật học
schorl; tourmaline đen