Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒表
[Hắc Biểu]
こくひょう
🔊
Danh từ chung
danh sách đen
Hán tự
黒
Hắc
đen
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ