黒茶色 [Hắc Trà Sắc]
くろちゃいろ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nâu đậm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
黒じゃなくて、茶色の靴が欲しいんです。
Tôi muốn một đôi giày màu nâu, không phải đen.