黒縁 [Hắc Duyên]

黒ぶち [Hắc]

くろぶち

Danh từ chung

viền đen; cạnh đen

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは黒縁くろぶちメガネをかけている。
Tom đang đeo kính có viền đen.