黒紫色 [Hắc Tử Sắc]
こくししょく
Danh từ chung
tím đậm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の膝は腫れてぞっとするような黒紫色になってしまった。
Đầu gối của anh ấy sưng lên và chuyển sang màu đen tím kinh hoàng.