黒石 [Hắc Thạch]
くろいし
Danh từ chung
đá đen
🔗 白石
Danh từ chung
quân đen (cờ vây)
Danh từ chung
đá đen
🔗 白石
Danh từ chung
quân đen (cờ vây)