Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒皮症
[Hắc Bì Chứng]
こくひしょう
🔊
Danh từ chung
bệnh sắc tố đen
Hán tự
黒
Hắc
đen
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
症
Chứng
triệu chứng