黒犬 [Hắc Khuyển]
くろいぬ
Danh từ chung
chó đen
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼らは黒犬と白犬に餌をやった。
Họ đã cho chó đen và chó trắng ăn.
犬は黒と白の見分けがつく。
Chó có thể phân biệt được màu đen và trắng.
黒と白の犬を飼ってるよ。
Tôi nuôi một con chó đen và trắng.
犬は白と黒との区別がつく。
Chó phân biệt được màu trắng và đen.
私はネコと犬を1匹ずつ飼っています。ネコは黒で犬は白です。
Tôi nuôi một con mèo và một con chó, con mèo màu đen và con chó màu trắng.
家には2匹の犬がいる。1匹は黒で、もう1匹は白である。
Trong nhà có 2 con chó, một con màu đen và con kia màu trắng.
犬を二匹飼っています。一匹は白くてもう一匹は黒です。
Tôi nuôi hai con chó, một con màu trắng và một con màu đen.
2匹犬を飼っているが、1匹は白でもう1匹は黒だ。
Tôi nuôi hai con chó, một con màu trắng và một con màu đen.