Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒物家電
[Hắc Vật Gia Điện]
くろものかでん
🔊
Danh từ chung
đồ điện tử tiêu dùng
Hán tự
黒
Hắc
đen
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
電
Điện
điện