黒歴史 [Hắc Lịch Sử]

くろれきし

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng trên Internet

quá khứ đen tối

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だれにもくろ歴史れきしはある。
Ai cũng có quá khứ đen tối của mình.