Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒帯
[Hắc Đái]
くろおび
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Võ thuật
đai đen
Hán tự
黒
Hắc
đen
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực