黒字転換 [Hắc Tự Chuyển Hoán]
くろじてんかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở lại có lãi; chuyển biến
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở lại có lãi; chuyển biến