黒円 [Hắc Viên]
黒丸 [Hắc Hoàn]
くろまる
Danh từ chung
điểm đen; chấm đen; hồng tâm
Danh từ chung
chấm giữa
🔗 なかぐろ
Danh từ chung
điểm đen; chấm đen; hồng tâm
Danh từ chung
chấm giữa
🔗 なかぐろ