Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒住教
[Hắc Trụ Giáo]
くろずみきょう
🔊
Danh từ chung
Kurozumi-kyo
Hán tự
黒
Hắc
đen
住
Trụ
cư trú; sống
教
Giáo
giáo dục