Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黄金比
[Hoàng Kim Tỉ]
おうごんひ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
tỷ lệ vàng
Hán tự
黄
Hoàng
màu vàng
金
Kim
vàng
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines