Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黄金世界
[Hoàng Kim Thế Giới]
おうごんせかい
🔊
Danh từ chung
thiên đường
Hán tự
黄
Hoàng
màu vàng
金
Kim
vàng
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới