Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黄道光
[Hoàng Đạo Quang]
こうどうこう
🔊
Danh từ chung
ánh sáng hoàng đạo
Hán tự
黄
Hoàng
màu vàng
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
光
Quang
tia sáng; ánh sáng