黄葉 [Hoàng Diệp]
こうよう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lá chuyển vàng (mùa thu); lá vàng; lá vàng óng; màu sắc mùa thu
🔗 紅葉