黄色い声 [Hoàng Sắc Thanh]
きいろいこえ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
giọng chói tai (đặc biệt của phụ nữ và trẻ em)
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
giọng chói tai (đặc biệt của phụ nữ và trẻ em)