Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黄海松茶
[Hoàng Hải Tùng Trà]
きみるちゃ
🔊
Danh từ chung
Màu nâu thông
Hán tự
黄
Hoàng
màu vàng
海
Hải
biển; đại dương
松
Tùng
cây thông
茶
Trà
trà