黄泉国 [Hoàng Tuyền Quốc]
よもつくに
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
Hades; cõi chết; thế giới bên kia
🔗 黄泉・よみ; 黄泉の国
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
Hades; cõi chết; thế giới bên kia
🔗 黄泉・よみ; 黄泉の国