Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
麻薬王
[Ma Dược Vương]
まやくおう
🔊
Danh từ chung
trùm ma túy
Hán tự
麻
Ma
gai dầu; lanh; tê liệt
薬
Dược
thuốc; hóa chất
王
Vương
vua; cai trị; đại gia