Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
麻薬患者
[Ma Dược Hoạn Giả]
まやくかんじゃ
🔊
Danh từ chung
người nghiện ma túy
Hán tự
麻
Ma
gai dầu; lanh; tê liệt
薬
Dược
thuốc; hóa chất
患
Hoạn
bệnh; đau khổ
者
Giả
người
Từ liên quan đến 麻薬患者
ジャンキー
nghiện ma túy