麻婆茄子 [Ma Bà Gia Tử]
麻婆ナス [Ma Bà]
麻婆なす [Ma Bà]
マーボーなす
– 麻婆ナス
マーボなす
– 麻婆ナス
マーボーナス
– 麻婆ナス
マーボナス
– 麻婆ナス
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
mabo nasu