1. Thông tin cơ bản
- Từ: 麻
- Cách đọc: あさ
- Loại từ: Danh từ; cũng là bộ phận trong nhiều từ ghép Hán Nhật
- Nghĩa chính: cây gai dầu/sợi đay, vải lanh/đay; trong từ ghép: tê, gây tê (麻酔), tê liệt (麻痺)
- Lĩnh vực: dệt may, ẩm thực, y học, pháp luật (khi nói về 大麻)
2. Ý nghĩa chính
- Chất liệu: sợi tự nhiên từ cây họ gai dầu/đay, dùng làm vải, dây thừng, bao tải (麻布, 麻縄, 麻袋).
- Y học (trong từ ghép): 麻酔 (gây mê/gây tê), 麻痺 (tê liệt).
- Ẩm thực: ảnh hưởng vay mượn từ tiếng Trung “麻” (vị tê từ tiêu Tứ Xuyên) như 麻婆豆腐, 麻辣.
- Thực vật/pháp lý: 大麻 (cần sa) là phạm trù pháp luật; phân biệt với sợi “麻” dùng trong dệt may truyền thống.
3. Phân biệt
- 麻 (chung) vs 大麻(たいま): 大麻 là cần sa (khung pháp lý riêng). “麻” có thể chỉ nhiều loại sợi tự nhiên, không đồng nhất với 大麻.
- 麻 vs 亜麻(あま): 亜麻 là lanh (flax), cho vải “linen”. Cả hai đều dịch là “vải lanh/đay” tùy ngữ cảnh.
- 麻布 vs 木綿 (bông), 絹 (lụa): chất liệu khác nhau về độ mát, độ nhăn, cảm giác mặc.
- Ẩm thực: “麻辣” là vị tê-cay (tiêu Tứ Xuyên + ớt), khác với chỉ “辛い” (cay) đơn thuần.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Chất liệu: 麻のシャツ/麻布/麻袋/麻縄.
- Y học: 麻酔をかける/全身麻酔/局所麻酔.
- Ẩm thực: 麻婆豆腐/麻辣のしびれる辛さ.
- Lưu ý văn hóa/pháp luật: trồng/ sử dụng 大麻 chịu quản lý pháp lý; không lẫn với “vải 麻”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 麻布 | Liên quan | vải đay/lanh | Chất liệu, dệt may |
| 麻縄/麻袋 | Liên quan | dây thừng/bao tải đay | Đồ dùng từ sợi麻 |
| 亜麻 | Phân biệt | cây lanh (flax) | Cho sợi linen |
| 大麻 | Pháp lý | cần sa | Khác phạm trù với “vải麻” |
| 麻酔 | Từ ghép | gây mê/gây tê | Y học |
| 麻痺 | Từ ghép | tê liệt | Y học |
| 木綿 | Đối chiếu | bông | Khác chất liệu |
| 絹 | Đối chiếu | lụa | Chất liệu cao cấp, bóng mượt |
| リネン | Vay mượn | linen | Thường chỉ 亜麻由来 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 麻(マ/あさ). Hình ý: phần trên như mái/nhà xưởng, phía dưới là hình cây cối, gợi cảnh phơi sợi gai dầu.
- Trong từ ghép chỉ “tê” (麻): nghĩa chuyển qua y học (麻酔, 麻痺).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Về ngôn ngữ, 麻 rất “đa nghĩa theo lĩnh vực”: dệt may (chất liệu mát, dễ nhăn), y học (tê/mê), ẩm thực (vị tê). Khi dịch, cần dựa ngữ cảnh. Trong văn hóa Nhật, sợi 麻 gắn với trang phục/thủ công truyền thống; về pháp luật, 大麻 là phạm trù khác và chịu quản lý chặt, tránh lẫn lộn khi giải thích.
8. Câu ví dụ
- 夏は麻のシャツが涼しくて快適だ。
Mùa hè áo vải đay/lanh thì mát và dễ chịu.
- コーヒー豆を麻袋で保管している。
Tôi bảo quản hạt cà phê trong bao tải đay.
- 手術の前に全身麻酔を受けた。
Trước phẫu thuật tôi đã được gây mê toàn thân.
- 辛さだけでなく麻のしびれる感覚がクセになる。
Không chỉ cay mà cảm giác tê của “ma” cũng gây nghiện.
- そのロープは麻縄で、滑りにくい。
Sợi dây đó là dây đay nên ít trơn trượt.
- 交通麻痺で街が動かなかった。
Thành phố tê liệt giao thông.
- この布は麻と綿の混紡だ。
Tấm vải này là vải pha đay và bông.
- 本格的な麻婆豆腐は“しびれる辛さ”が魅力だ。
Món Mapo đậu phụ chuẩn vị hấp dẫn ở cảm giác tê cay.
- 伝統行事で麻の繊維が用いられることがある。
Trong các nghi lễ truyền thống đôi khi dùng sợi đay.
- 研究では麻の品種と用途を厳密に区別している。
Trong nghiên cứu phân biệt chặt chẽ các giống và công dụng của cây “ma”.