[Ma]

[Trữ]

あさ – 麻
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

cần sa; cây gai dầu

Danh từ chung

sợi gai dầu; vải lanh; sợi lanh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

麻里子まりこはエステにった。
Mariko đã đi làm đẹp.
麻里子まりこはエステティック・サロンにきました。
Mariko đã đến thẩm mỹ viện.
あさ理恵りえは、自分じぶんまれた正確せいかく場所ばしょらない。
Marie không biết chính xác mình sinh ra ở đâu.

Hán tự

Từ liên quan đến 麻

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 麻
  • Cách đọc: あさ
  • Loại từ: Danh từ; cũng là bộ phận trong nhiều từ ghép Hán Nhật
  • Nghĩa chính: cây gai dầu/sợi đay, vải lanh/đay; trong từ ghép: tê, gây tê (麻酔), tê liệt (麻痺)
  • Lĩnh vực: dệt may, ẩm thực, y học, pháp luật (khi nói về 大麻)

2. Ý nghĩa chính

  • Chất liệu: sợi tự nhiên từ cây họ gai dầu/đay, dùng làm vải, dây thừng, bao tải (麻布, 麻縄, 麻袋).
  • Y học (trong từ ghép): 麻酔 (gây mê/gây tê), 麻痺 (tê liệt).
  • Ẩm thực: ảnh hưởng vay mượn từ tiếng Trung “麻” (vị tê từ tiêu Tứ Xuyên) như 麻婆豆腐, 麻辣.
  • Thực vật/pháp lý: 大麻 (cần sa) là phạm trù pháp luật; phân biệt với sợi “麻” dùng trong dệt may truyền thống.

3. Phân biệt

  • (chung) vs 大麻(たいま): 大麻 là cần sa (khung pháp lý riêng). “麻” có thể chỉ nhiều loại sợi tự nhiên, không đồng nhất với 大麻.
  • vs 亜麻(あま): 亜麻 là lanh (flax), cho vải “linen”. Cả hai đều dịch là “vải lanh/đay” tùy ngữ cảnh.
  • 麻布 vs 木綿 (bông), (lụa): chất liệu khác nhau về độ mát, độ nhăn, cảm giác mặc.
  • Ẩm thực: “麻辣” là vị tê-cay (tiêu Tứ Xuyên + ớt), khác với chỉ “辛い” (cay) đơn thuần.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Chất liệu: のシャツ/布/袋/.
  • Y học: 酔をかける/全身酔/局所.
  • Ẩm thực: 婆豆腐/辣のしびれる辛さ.
  • Lưu ý văn hóa/pháp luật: trồng/ sử dụng chịu quản lý pháp lý; không lẫn với “vải ”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
麻布Liên quanvải đay/lanhChất liệu, dệt may
麻縄/麻袋Liên quandây thừng/bao tải đayĐồ dùng từ sợi麻
亜麻Phân biệtcây lanh (flax)Cho sợi linen
大麻Pháp lýcần saKhác phạm trù với “vải麻”
麻酔Từ ghépgây mê/gây têY học
麻痺Từ ghéptê liệtY học
木綿Đối chiếubôngKhác chất liệu
Đối chiếulụaChất liệu cao cấp, bóng mượt
リネンVay mượnlinenThường chỉ 亜麻由来

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (マ/あさ). Hình ý: phần trên như mái/nhà xưởng, phía dưới là hình cây cối, gợi cảnh phơi sợi gai dầu.
  • Trong từ ghép chỉ “tê” (麻): nghĩa chuyển qua y học (麻酔, 麻痺).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Về ngôn ngữ, rất “đa nghĩa theo lĩnh vực”: dệt may (chất liệu mát, dễ nhăn), y học (tê/mê), ẩm thực (vị tê). Khi dịch, cần dựa ngữ cảnh. Trong văn hóa Nhật, sợi gắn với trang phục/thủ công truyền thống; về pháp luật, 大麻 là phạm trù khác và chịu quản lý chặt, tránh lẫn lộn khi giải thích.

8. Câu ví dụ

  • 夏はのシャツが涼しくて快適だ。
    Mùa hè áo vải đay/lanh thì mát và dễ chịu.
  • コーヒー豆を袋で保管している。
    Tôi bảo quản hạt cà phê trong bao tải đay.
  • 手術の前に全身酔を受けた。
    Trước phẫu thuật tôi đã được gây mê toàn thân.
  • 辛さだけでなくのしびれる感覚がクセになる。
    Không chỉ cay mà cảm giác tê của “ma” cũng gây nghiện.
  • そのロープは縄で、滑りにくい。
    Sợi dây đó là dây đay nên ít trơn trượt.
  • 交通痺で街が動かなかった。
    Thành phố tê liệt giao thông.
  • この布はと綿の混紡だ。
    Tấm vải này là vải pha đay và bông.
  • 本格的な婆豆腐は“しびれる辛さ”が魅力だ。
    Món Mapo đậu phụ chuẩn vị hấp dẫn ở cảm giác tê cay.
  • 伝統行事での繊維が用いられることがある。
    Trong các nghi lễ truyền thống đôi khi dùng sợi đay.
  • 研究ではの品種と用途を厳密に区別している。
    Trong nghiên cứu phân biệt chặt chẽ các giống và công dụng của cây “ma”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 麻 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?