Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
麦汁ろ過
[Mạch Trấp Quá]
麦汁濾過
[Mạch Trấp Lự Quá]
ばくじゅうろか
🔊
Danh từ chung
lọc dịch nha
Hán tự
麦
Mạch
lúa mạch; lúa mì
汁
Trấp
nước súp; nước ép
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
濾
Lự
lọc