Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
麗筆
[Lệ Bút]
れいひつ
🔊
Danh từ chung
nét bút đẹp
Hán tự
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay