Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
麗日
[Lệ Nhật]
れいじつ
🔊
Danh từ chung
ngày xuân rực rỡ
Hán tự
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày