麗々 [Lệ 々]
麗麗 [Lệ Lệ]
れいれい
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
phô trương; lòe loẹt
🔗 麗々しい
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
phô trương; lòe loẹt
🔗 麗々しい