鹿皮 [Lộc Bì]
鹿革 [Lộc Cách]
しかがわ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
da hươu
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
da hươu