Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鹿の子編み
[Lộc Tử Biên]
かのこあみ
🔊
Danh từ chung
mũi rêu
Hán tự
鹿
Lộc
hươu
子
Tử
trẻ em
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách