鹿の子 [Lộc Tử]

かのこ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

vải nhuộm hoa văn

🔗 鹿の子絞り

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

hoa văn đốm trắng

🔗 鹿の子斑

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

bánh mochi nhân đậu đỏ

🔗 鹿の子餅

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

📝 nghĩa gốc

hươu con

🔗 鹿・か