鶏胸肉 [Duật Hung Nhục]

鶏むね肉 [Duật Nhục]

とりむね肉 [Nhục]

鳥胸肉 [Điểu Hung Nhục]

鳥むね肉 [Điểu Nhục]

とりむねにく

Danh từ chung

thịt ức gà

JP: 1.とりむねにく細切こまぎりにする。

VI: 1. Thái nhỏ thịt ức gà.